se reporter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Nhớ lại, hồi tưởng: Hành động tự đưa tâm trí trở về với mộtức, một sự kiện hoặc một khoảng thời gian trong quá khứ.
    • Tham khảo, tham chiếu, dựa vào: Hành động quay về, viện dẫn hoặc sử dụng một nguồn thông tin, một tài liệu, một sự kiện đã biết để kiểm tra, so sánh, làm căn cứ hoặc làm một vấn đề hiện tại.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa "nhớ lại, hồi tưởng":

    • Il se reporte souvent à ses années d'université. (Anh ấy thường nhớ lại những năm tháng đại học.)
    • Pour écrire ses mémoires, elle se reporte à son journal intime. (Để viết hồi ký, ấy hồi tưởng lại nhật ký của mình.)
  • Nghĩa "tham khảo, tham chiếu, dựa vào":

    • Reportez-vous à la page 15 pour plus de détails. (Xin hãy tham khảo trang 15 để biết thêm chi tiết.)
    • Le juge s'est reporté aux textes de loi avant de rendre son verdict. (Thẩm phán đã dựa vào các văn bản luật trước khi tuyên án.)
    • Pour vérifier cette information, il faut se reporter aux sources officielles. (Để kiểm tra thông tin này, cần phải tham chiếu các nguồn chính thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se reporter à une date antérieure": Quay về một ngày trước đó, thường dùng trong ngữ cảnh hành chính hoặc phápđể chỉ việc áp dụng quy định của một thời điểm trước.

    • Le contrat stipule que les paiements se reportent à la date de signature. (Hợp đồng quy định các khoản thanh toán được tính theo ngàykết.)
  • "S'en reporter à quelqu'un/quelque chose": (Cách dùng trang trọng) Tin tưởng, phó thác hoàn toàn vào ai/điều để quyết định.

    • Je m'en reporte entièrement à votre jugement. (Tôi hoàn toàn tin tưởng vào sự phán xét của ông.)
Biến thể từ gần giống
  • Reporter (v.t): Hoãn lại, dời sang một ngày khác.

    • La réunion est reportée à demain. (Cuộc họp được dời sang ngày mai.)
  • Report (n.m): Sự hoãn lại; trong kế toán/luật, số tiền hoặc vấn đề được chuyển sang kỳ/khoản sau.

    • un report de dette (việc hoãn nợ)
  • Référence (n.f): Sự tham khảo, nguồn tham khảo. Đâydanh từ tương ứng với nghĩa "tham chiếu" của "se reporter".

    • un ouvrage de référence (một tác phẩm tham khảo)
Từ đồng nghĩa
  • Pour "nhớ lại": se souvenir de, se remémorer, évoquer (gợi lại).
  • Pour "tham khảo": consulter (tra cứu), se référer à (viện dẫn đến), vérifier dans (kiểm tra trong).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào khác ngoài chính "se reporter à".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụ thể từ "se reporter".

tự động từ
  1. nhớ lại
    • Se reporter aux jours de son enfance
      nhớ lại ngày thơ ấu
  2. tham khảo, tham chiếu
    • Se reporter à un document
      tham chiếu một tài liệu

Từ gần giống